nam sinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học sinh nam: Từ dùng để chỉ một người đang theo học tại một trường học, từ cấp tiểu học đến trung học phổ thông, và là con trai.
- Sinh viên nam (trong một số ngữ cảnh): Đôi khi có thể dùng để chỉ sinh viên đại học nam, mặc dù "sinh viên nam" là từ phổ biến hơn cho cấp học này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nam sinh lớp 12A đang tích cực ôn tập cho kỳ thi tốt nghiệp.
- Trường tôi có tỷ lệ nam sinh và nữ sinh gần như bằng nhau.
- Một nam sinh đã nhặt được ví tiền và mang đến đồn công an để trả lại người mất.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nam sinh viên": Từ chính xác hơn để chỉ sinh viên đại học nam, phân biệt với học sinh phổ thông.
- Ký túc xá dành cho nam sinh viên nằm ở khu A.
- "Cựu nam sinh": Dùng để chỉ những người đã từng là học sinh nam của một trường nào đó.
- Buổi họp mặt cựu nam sinh trường Chu Văn An diễn ra rất đông vui.
Biến thể và từ gần giống
- Học sinh nam: Cụm từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh.
- Sinh viên nam: Từ dùng riêng cho bậc đại học, cao đẳng.
- Nữ sinh: Từ chỉ học sinh nữ, tạo thành cặp từ tương phản với "nam sinh".
Từ đồng nghĩa
- Học trò trai: Từ cùng nghĩa, mang sắc thái cổ xưa hoặc thân mật hơn.
- Học sinh con trai: Cụm từ giải thích rõ nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Nữ sinh: Học sinh nữ.
- Học sinh con trai.